Bảng giá cước dịch vụ FiberVNN

BẢNG GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ FIBERVNN - DỊCH VỤ CHO THUÊ IP TĨNH

I- CƯỚC DỊCH VỤ FIBERVNN

TT

Tên thương mại

Tốc độ truy nhập tối đa (down/up)

Địa chỉ IP

Mức cước

Gói dịch vụ
(Theo Bản công bố chất lượng dịch vụ viễn thông số 3645/VNPT-CLG)

trọn gói (đồng/tháng)

Nội, ngoại mạng trong nước

Ngoại mạng quốc tế

Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu

A- KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

1

Fiber15

15Mbps

8Mbps

Không

IP động

150,000

FV15

2

Fiber16

16Mbps

8Mbps

Không

160,000

FV16

3

Fiber20

20Mbps

10Mbps

512Kbps

190,000

FV20

4

Fiber26

26Mbps

13Mbps

512Kbps

200,000

FV26

5

Fiber30

30Mbps

14,7Mbps

512Kbps

230,000

FV30

6

Fiber40

40Mbps

18Mbps

512Kbps

340,000

FV40

7

FiberNet

60Mbps

22.8Mbps

1Mbps

IP tĩnh

800,000

FV60

B- KHÁCH HÀNG TỔ CHỨC - DOANH NGHIỆP

 

1

Fiber50

50Mbps

20.5Mbps

1Mbps

1 IP tĩnh

650,000

FV50

2

Fiber70

70Mbps

25.9Mbps

1.5Mbps

1 IP tĩnh

1,400,000

FV70

3

Fiber80

80Mbps

28.8Mbps

2Mbps

1 IP tĩnh

2,000,000

FV80

4

Fiber90

90Mbps

31.5Mbps

2Mbps

1 IP tĩnh

3,000,000

FV90

5

Fiber100

100Mbps

35Mbps

2Mbps

1 block IP tĩnh

4,000,000

FV100

6

Fiber100+

100Mbps

35Mbps

3Mbps

1 block IP tĩnh

6,000,000

FV100

7

Fiber120

120Mbps

41Mbps

3Mbps

1 block IP tĩnh

8,000,000

FV120

8

Fiber150

150Mbps

50Mbps

4Mbps

1 block IP tĩnh

12,000,000

FV150

9

FiberVIP60

60Mbps

22.8Mbps

2Mbps

1 IP tĩnh

1,800,000

FV60

10

FiberVIP70

70Mbps

25.9Mbps

2.5Mbps

1 IP tĩnh

3,000,000

FV70

11

FiberVIP80

80Mbps

28.8Mbps

3Mbps

1 IP tĩnh

4,000,000

FV80

12

FiberVIP90

90Mbps

31.5Mbps

3Mbps

1 IP tĩnh

6,000,000

FV90

13

FiberVIP100

100Mbps

35Mbps

4Mbps

1 block IP tĩnh

8,000,000

FV100

14

FiberVIP150

150Mbps

50Mbps

5Mbps

1 block IP tĩnh

16,000,000

FV150

15

FiberVIP200

200Mbps

60Mbps

6Mbps

1 block IP tĩnh

20,000,000

FV200

16

FiberVIP300

300Mbps

85Mbps

8Mbps

1 block IP tĩnh

30,000,000

FV300

II- Cước tích hợp dịch vụ FiberVNN, MyTV, Vinaphone trả sau

TT

Tên thương mại

Gói hàng tháng

Gói dịch vụ

                  MyTV

FiberVNN

Silver

SilverHD

Gold

Gold HD

1

Fiber15

189,000

207,000

243,000

256,500

FV15

2

Fiber16

198,000

216,000

252,000

265,000

FV16

- Cước thuê bao dịch vụ Vinaphone: 22.273 đồng cho thuê bao đầu tiên, 26.727 đồng cho thuê bao thứ 2, 31.182 đồng cho thuê bao thứ 3, 35.636 đồng cho thuê bao thứ 4 trở đi.

 

 

 

 

 

 

 

II- Cước địa chỉ IP Tĩnh

TT

Số lượng địa chỉ IP tĩnh

Giá cước

1

01 địa chỉ IP tĩnh

200,000

2

01 Block 06 địa chỉ IP tĩnh

500,000

Ghi chú:

- Không áp dụng gói cước có hình thức sử dụng lưu lượng.

- Giá cước trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT).